cầu treo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu được thiết kế với mặt cầu treo lơ lửng trên các dây cáp chính, được neo vào các tháp trụ ở hai bên và thường có nhịp giữa rất dài: Đây là một loại công trình giao thông đặc biệt, trong đó trọng lượng của mặt cầu và tải trọng phương tiện được truyền qua hệ thống cáp treo xuống các tháp trụ và cuối cùng xuống móng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cầu Mỹ Thuận là một cây cầu treo hiện đại bắc qua sông Tiền.
- Cầu treo thường được xây dựng ở những nơi có địa hình phức tạp như vực sâu hay sông rộng.
- Nhờ kết cấu cầu treo, các kỹ sư có thể xây dựng những nhịp cầu dài hàng kilomet.
Các cách sử dụng nâng cao
"cầu treo dây võng": Một loại cầu treo cổ điển, thường làm bằng vật liệu đơn giản như dây thừng, tre nứa, mặt cầu có độ võng lớn.
- Những cây cầu treo dây võng bằng tre nứa vẫn còn được sử dụng ở một số vùng núi.
"cầu treo dây văng": Một loại cầu treo hiện đại, trong đó các dây cáp được bố trí chéo từ tháp trụ thẳng xuống mặt cầu, tạo thành hình quạt.
- Cầu Nhật Tân ở Hà Nội là một ví dụ điển hình của cầu treo dây văng.
Biến thể và từ liên quan
- Cầu dây văng (danh từ): Một loại cầu treo hiện đại, là biến thể kỹ thuật của cầu treo truyền thống.
- Cầu phao (danh từ): Một loại cầu khác, sử dụng phao nổi để đỡ mặt cầu, trái ngược với nguyên lý treo của cầu treo.
- Cầu vượt (danh từ): Cầu cho phép giao thông vượt lên trên một chướng ngại vật khác (như đường bộ, đường sắt), có thể có hoặc không phải là kết cấu treo.
Từ đồng nghĩa
- Cầu treo dây võng (danh từ): Chỉ cụ thể loại cầu treo có mặt cầu võng xuống.
- Cầu treo dây văng (danh từ): Chỉ cụ thể loại cầu treo hiện đại với hệ cáp chéo.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cầu treo" với nghĩa bóng)